従順
じゅうじゅんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to follow orders; to be obedient
Chữ Hán trong từ
従
TÒNG, TÙNG, TUỒNG
On: ジュウ、ショウ、ジュ
Kun: したが.う、したが.える、より
accompany; obey; submit to; comply; follow; secondary; incidental; subordinate
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
順
THUẬN
On: ジュン
Kun: –
obey; order; turn; right; docility; occasion
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗