Nghĩa tiếng Việt
- sự thức trắng đêmdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- staying up all nightdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- being awake all nightdanh từ
- vigil, wakedanh từ
Cách dùng
"Thức trắng đêm": 「徹夜する」 — thức thâu đêm; 「徹夜で勉強する」 — học xuyên đêm; 「徹夜明け」 — sau đêm thức trắng. Khẩu ngữ: オール (chơi thâu đêm).
Ví dụ
-
試験前日に徹夜で勉強した。
Hôm trước kỳ thi tôi đã học xuyên đêm.
-
徹夜明けで頭がぼんやりしている。
Thức trắng đêm nên đầu óc mơ màng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「徹夜」
徹夜
てつやする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRIỆT DẠ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to stay up all night, to burn the midnight oil
Chữ Hán trong từ
徹
TRIỆT
On: テツ
Kun: –
penetrate; clear; pierce; strike home; sit up (all night)
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗