TanroDictionary Sổ từ

徹夜 てつや

TRIỆT DẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thức trắng đêmdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. staying up all nightdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. being awake all nightdanh từ
  3. vigil, wakedanh từ

Cách dùng

"Thức trắng đêm": 「徹夜する」 — thức thâu đêm; 「徹夜で勉強する」 — học xuyên đêm; 「徹夜明け」 — sau đêm thức trắng. Khẩu ngữ: オール (chơi thâu đêm).

Ví dụ

  1. 試験前日に徹夜で勉強した。

    Hôm trước kỳ thi tôi đã học xuyên đêm.

  2. 徹夜明けで頭がぼんやりしている。

    Thức trắng đêm nên đầu óc mơ màng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「徹夜」

徹夜

てつやする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to stay up all night, to burn the midnight oil

Chữ Hán trong từ

徹
TRIỆT On: テツ Kun: – penetrate; clear; pierce; strike home; sit up (all night) 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
夜
DẠ On: ヤ Kun: よ、よる night; evening 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗