TanroDictionary Sổ từ
徹

Chữ Hán 徹 TRIỆT

Âm On
テツ
Nghĩa (Anh)
penetrate; clear; pierce; strike home; sit up (all night)
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 徹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 徹 9 từ