Nghĩa tiếng Việt
- cơ timdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cardiac muscle; heart muscle; myocardiumdanh từ
- a cardiac muscledanh từ
Cách dùng
"Cơ tim": thường gặp 「心筋梗塞」 — nhồi máu cơ tim; 「心筋炎」 — viêm cơ tim. Thuật ngữ y học phổ biến trong tin tức.
Ví dụ
-
父は心筋梗塞で入院した。
Bố tôi nhập viện vì nhồi máu cơ tim.
-
運動は心筋を強くする。
Vận động làm cơ tim khỏe hơn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép