TanroDictionary Sổ từ

心筋 しんきん

TÂM CÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ timdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cardiac muscle; heart muscle; myocardiumdanh từ
  2. a cardiac muscledanh từ

Cách dùng

"Cơ tim": thường gặp 「心筋梗塞」 — nhồi máu cơ tim; 「心筋炎」 — viêm cơ tim. Thuật ngữ y học phổ biến trong tin tức.

Ví dụ

  1. 父は心筋梗塞で入院した。

    Bố tôi nhập viện vì nhồi máu cơ tim.

  2. 運動は心筋を強くする。

    Vận động làm cơ tim khỏe hơn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép