TanroDictionary Sổ từ
筋

Chữ Hán 筋 CÂN

Âm On
キン
Âm Kun
すじ
Nghĩa (Anh)
muscle; sinew; tendon; fiber; plot; plan; descent
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 筋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 筋 26 từ