Nghĩa tiếng Việt
- tim phổidanh từ
- (viết tắt) máy tim phổi nhân tạodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- heart and lungsdanh từ
- cardiopulmonary bypass; heart-lung machine; CPB pumpdanh từ
- heart and lung; cardiopulmonarydanh từ
Cách dùng
"Tim và phổi": 「心肺停止」 — ngừng tim ngừng thở (rất hay gặp trong tin tức); 「心肺蘇生」 — hồi sức tim phổi (CPR); 「心肺機能」 — chức năng tim phổi.
Ví dụ
-
男性は心肺停止の状態で病院に運ばれた。
Người đàn ông được đưa đến bệnh viện trong tình trạng ngừng tim ngừng thở.
-
マラソンで心肺機能を高める。
Nâng cao chức năng tim phổi bằng chạy marathon.
-
心肺機能
cardiopulmonary function
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép