TanroDictionary Sổ từ

心肺 しんぱい

TÂM PHẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tim phổidanh từ
  2. (viết tắt) máy tim phổi nhân tạodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. heart and lungsdanh từ
  2. cardiopulmonary bypass; heart-lung machine; CPB pumpdanh từ
  3. heart and lung; cardiopulmonarydanh từ

Cách dùng

"Tim và phổi": 「心肺停止」 — ngừng tim ngừng thở (rất hay gặp trong tin tức); 「心肺蘇生」 — hồi sức tim phổi (CPR); 「心肺機能」 — chức năng tim phổi.

Ví dụ

  1. 男性は心肺停止の状態で病院に運ばれた。

    Người đàn ông được đưa đến bệnh viện trong tình trạng ngừng tim ngừng thở.

  2. マラソンで心肺機能を高める。

    Nâng cao chức năng tim phổi bằng chạy marathon.

  3. 心肺機能

    cardiopulmonary function

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép