Nghĩa tiếng Việt
- thể xác và tinh thầndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- mind and bodydanh từ · trợ từ
- mind and body; psychosomatic.danh từ
Cách dùng
"Thể xác và tinh thần": 「心身ともに疲れる」 — mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần; 「心身の健康」 — sức khoẻ thể chất và tinh thần; 「心身をリフレッシュする」 — làm mới cả thân và tâm.
Ví dụ
-
長時間労働で心身ともに疲れ果てた。
Làm việc nhiều giờ khiến tôi kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần.
-
ヨガは心身の健康に良い。
Yoga tốt cho sức khoẻ cả thể chất lẫn tinh thần.
-
心身共に
in both mind and body
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép