TanroDictionary Sổ từ

心身 しんしん

TÂM THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể xác và tinh thầndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mind and bodydanh từ · trợ từ
  2. mind and body; psychosomatic.danh từ

Cách dùng

"Thể xác và tinh thần": 「心身ともに疲れる」 — mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần; 「心身の健康」 — sức khoẻ thể chất và tinh thần; 「心身をリフレッシュする」 — làm mới cả thân và tâm.

Ví dụ

  1. 長時間労働で心身ともに疲れ果てた。

    Làm việc nhiều giờ khiến tôi kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần.

  2. ヨガは心身の健康に良い。

    Yoga tốt cho sức khoẻ cả thể chất lẫn tinh thần.

  3. 心身共に

    in both mind and body

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép