Nghĩa tiếng Việt
- chí mạng, đòn tất sátdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- bringing certain death; deadly; knockout (blow)danh từ · trợ từ
- lethality, deadlinessdanh từ
Cách dùng
"Tất sát, chí mạng": 「必殺技」 — tuyệt chiêu; 「必殺の一撃」 — đòn chí mạng. Hay dùng trong anime, game, thể thao, cả đùa vui.
Ví dụ
-
主人公が必殺技を繰り出した。
Nhân vật chính tung ra tuyệt chiêu.
-
これが私の必殺料理だ。
Đây là món ăn tủ của tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép