TanroDictionary Sổ từ

必殺 ひっさつ

TẤT SÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chí mạng, đòn tất sátdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bringing certain death; deadly; knockout (blow)danh từ · trợ từ
  2. lethality, deadlinessdanh từ

Cách dùng

"Tất sát, chí mạng": 「必殺技」 — tuyệt chiêu; 「必殺の一撃」 — đòn chí mạng. Hay dùng trong anime, game, thể thao, cả đùa vui.

Ví dụ

  1. 主人公が必殺技を繰り出した。

    Nhân vật chính tung ra tuyệt chiêu.

  2. これが私の必殺料理だ。

    Đây là món ăn tủ của tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép