TanroDictionary Sổ từ
必

Chữ Hán 必 TẤT

Âm On
ヒツ
Âm Kun
かなら.ず
Nghĩa (Anh)
invariably; certain; inevitable
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 必 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 必 23 từ