応召
おうしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ be conscripted, be drafted
Chữ Hán trong từ
応
ỨNG
On: オウ、ヨウ、-ノウ
Kun: あた.る、まさに、こた.える
apply; answer; yes; OK; reply; accept
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
召
TRIỆU
On: ショウ
Kun: め.す
seduce; call; send for; wear; put on; ride in; buy; eat; drink; catch (cold)
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗