TanroDictionary Sổ từ
召

Chữ Hán 召 TRIỆU

Âm On
ショウ
Âm Kun
め.す
Nghĩa (Anh)
seduce; call; send for; wear; put on; ride in; buy; eat; drink; catch (cold)
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 召 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 召 6 từ