Nghĩa tiếng Việt
- sự qua lại (lời lẽ, quan điểm, cú đấm, chén rượu)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự đáp trả, đối đáp, ăn miếng trả miếngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- exchange (of words, views, punches, cups, etc.); give-and-takedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- reply; answer; response; reciprocation; retort; riposte; tit for tatdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- retort, angry responsedanh từ
- exchange, especially an exchange of words in angerdanh từ
Cách dùng
"Đối đáp qua lại, ăn miếng trả miếng": 「激しい応酬」 — đôi co gay gắt; 「パンチの応酬」 — trao đổi những cú đấm; 「やじの応酬」 — chửi qua chửi lại. Văn viết, tin tức.
Ví dụ
-
国会で与野党の激しい応酬があった。
Ở Quốc hội đã có màn đối đáp gay gắt giữa đảng cầm quyền và đối lập.
-
二人はパンチの応酬を続けた。
Hai người liên tục trao đổi những cú đấm.
-
激しい言葉の応酬があった。
There was an exchange of harsh words.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「応酬」
応酬
おうしゅうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ỨNG THÙ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to retort
-
động từ to exchange
Chữ Hán trong từ
応
ỨNG
On: オウ、ヨウ、-ノウ
Kun: あた.る、まさに、こた.える
apply; answer; yes; OK; reply; accept
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗