TanroDictionary Sổ từ

応酬 おうしゅう

ỨNG THÙ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự qua lại (lời lẽ, quan điểm, cú đấm, chén rượu)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự đáp trả, đối đáp, ăn miếng trả miếngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exchange (of words, views, punches, cups, etc.); give-and-takedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. reply; answer; response; reciprocation; retort; riposte; tit for tatdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. retort, angry responsedanh từ
  4. exchange, especially an exchange of words in angerdanh từ

Cách dùng

"Đối đáp qua lại, ăn miếng trả miếng": 「激しい応酬」 — đôi co gay gắt; 「パンチの応酬」 — trao đổi những cú đấm; 「やじの応酬」 — chửi qua chửi lại. Văn viết, tin tức.

Ví dụ

  1. 国会で与野党の激しい応酬があった。

    Ở Quốc hội đã có màn đối đáp gay gắt giữa đảng cầm quyền và đối lập.

  2. 二人はパンチの応酬を続けた。

    Hai người liên tục trao đổi những cú đấm.

  3. 激しい言葉の応酬があった。

    There was an exchange of harsh words.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「応酬」

応酬

おうしゅうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to retort
  2. động từ to exchange

Chữ Hán trong từ

応
ỨNG On: オウ、ヨウ、-ノウ Kun: あた.る、まさに、こた.える apply; answer; yes; OK; reply; accept 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
酬
THÙ On: シュウ、シュ、トウ Kun: むく.いる repay; reward; retribution 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗