TanroDictionary Sổ từ

反撃 はんげき

PHẢN KÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phản công, phản kíchdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counterattack; counteroffensive; counterblowdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Phản công, phản kích": 「反撃する」 — phản công; 「反撃に出る」 — chuyển sang phản công; 「反撃能力」 — năng lực phản công. Dùng trong quân sự, thể thao, tranh luận.

Ví dụ

  1. 後半に入ってチームは反撃に出た。

    Sang hiệp hai, đội đã chuyển sang phản công.

  2. 批判に対して彼はすぐ反撃した。

    Anh ta lập tức phản công lại lời chỉ trích.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「反撃」

反撃

はんげきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ do a counteroffensive, counterattack

Chữ Hán trong từ

反
PHẢN, PHIÊN On: ハン、ホン、タン、ホ Kun: そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る anti- 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
撃
KÍCH On: ゲキ Kun: う.つ beat; attack; defeat; conquer 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗