反撃
はんげきするNghĩa tiếng Anh
- động từ do a counteroffensive, counterattack
Chữ Hán trong từ
反
PHẢN, PHIÊN
On: ハン、ホン、タン、ホ
Kun: そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る
anti-
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
撃
KÍCH
On: ゲキ
Kun: う.つ
beat; attack; defeat; conquer
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗