TanroDictionary Sổ từ

忠告 ちゅうこく

TRUNG CÁO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khuyên, lời cảnh báodanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. advice; warningdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Lời khuyên, lời cảnh báo" (khuyên sửa lỗi, tránh sai lầm): 「忠告を聞く」 — nghe lời khuyên; 「忠告に従う」 — làm theo lời khuyên. Nghiêm túc hơn アドバイス, mang ý răn bảo.

Ví dụ

  1. 友人の忠告を無視して失敗した。

    Tôi phớt lờ lời khuyên của bạn và đã thất bại.

  2. 医者の忠告に従って、酒をやめた。

    Tôi làm theo lời khuyên của bác sĩ và bỏ rượu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「忠告」

忠告

ちゅうこくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ advise

Ví dụ

  • 気を付けるようにと忠告するadvise to be careful

Chữ Hán trong từ

忠
TRUNG On: チュウ Kun: – loyalty; fidelity; faithfulness 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
告
CÁO, CỐC, CÁU, KIẾU On: コク Kun: つ.げる revelation; tell; inform; announce 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗