忠告
ちゅうこくするNghĩa tiếng Anh
- động từ advise
Ví dụ
- 気を付けるようにと忠告するadvise to be careful
Chữ Hán trong từ
忠
TRUNG
On: チュウ
Kun: –
loyalty; fidelity; faithfulness
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
告
CÁO, CỐC, CÁU, KIẾU
On: コク
Kun: つ.げる
revelation; tell; inform; announce
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗