TanroDictionary Sổ từ

快打 かいだ

KHOÁI ĐẢ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cú đánh đẹpdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. clean hitdanh từ · động từ する

Cách dùng

"Cú đánh đẹp" (bóng chày, golf): 「快打を放つ」. Báo chí thể thao.

Ví dụ

  1. 四番打者が快打を放った。

    Cầu thủ đánh số 4 tung cú đánh đẹp.

  2. 今日は快打が続いた。

    Hôm nay liên tiếp những cú đánh hay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép