Nghĩa tiếng Việt
- cú đánh đẹpdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- clean hitdanh từ · động từ する
Cách dùng
"Cú đánh đẹp" (bóng chày, golf): 「快打を放つ」. Báo chí thể thao.
Ví dụ
-
四番打者が快打を放った。
Cầu thủ đánh số 4 tung cú đánh đẹp.
-
今日は快打が続いた。
Hôm nay liên tiếp những cú đánh hay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép