TanroDictionary Sổ từ
打

Chữ Hán 打 ĐẢ

Âm On
ダ、ダース
Âm Kun
う.つ、う.ち-、ぶ.つ
Nghĩa (Anh)
strike; hit; knock; pound; dozen
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 打 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 打 40 từ