TanroDictionary Sổ từ
快

Chữ Hán 快 KHOÁI

Âm On
カイ
Âm Kun
こころよ.い
Nghĩa (Anh)
cheerful; pleasant; agreeable; comfortable
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 快 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 快 27 từ