TanroDictionary Sổ từ

快挙 かいきょ

KHOÁI CỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ tích, thành tích xuất sắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brilliant achievement; spectacular feat; splendid accomplishment; remarkable deeddanh từ
  2. remarkable feat or accomplishmentdanh từ

Cách dùng

"Kỳ tích, thành tích xuất sắc": 「快挙を成し遂げる」 — lập kỳ tích; 「史上初の快挙」 — kỳ tích đầu tiên trong lịch sử. Hay dùng trong tin thể thao.

Ví dụ

  1. 彼女は日本人初の金メダルという快挙を成し遂げた。

    Cô ấy lập kỳ tích là người Nhật đầu tiên giành huy chương vàng.

  2. 無名の高校が優勝する快挙を果たした。

    Một trường cấp ba vô danh đã làm nên kỳ tích vô địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép