Nghĩa tiếng Việt
- kỳ tích, thành tích xuất sắcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- brilliant achievement; spectacular feat; splendid accomplishment; remarkable deeddanh từ
- remarkable feat or accomplishmentdanh từ
Cách dùng
"Kỳ tích, thành tích xuất sắc": 「快挙を成し遂げる」 — lập kỳ tích; 「史上初の快挙」 — kỳ tích đầu tiên trong lịch sử. Hay dùng trong tin thể thao.
Ví dụ
-
彼女は日本人初の金メダルという快挙を成し遂げた。
Cô ấy lập kỳ tích là người Nhật đầu tiên giành huy chương vàng.
-
無名の高校が優勝する快挙を果たした。
Một trường cấp ba vô danh đã làm nên kỳ tích vô địch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép