TanroDictionary Sổ từ
挙

Chữ Hán 挙 CỬ, GỠ, GỞ

Âm On
キョ
Âm Kun
あ.げる、あ.がる、こぞ.る
Nghĩa (Anh)
raise; plan; project; behavior; actions
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 挙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 挙 30 từ