Nghĩa tiếng Việt
- giọng giận dữdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- angry voicedanh từ
Cách dùng
"Tiếng quát giận dữ": 「怒声が飛ぶ」 — tiếng quát vang lên; 「怒声を浴びせる」 — quát tháo. Văn viết; nói thường: 怒鳴り声.
Ví dụ
-
会場に怒声が飛び交った。
Tiếng quát tháo vang khắp hội trường.
-
監督は選手に怒声を浴びせた。
Huấn luyện viên quát tháo cầu thủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép