TanroDictionary Sổ từ

怒声 どせい

NỘ THANH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọng giận dữdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. angry voicedanh từ

Cách dùng

"Tiếng quát giận dữ": 「怒声が飛ぶ」 — tiếng quát vang lên; 「怒声を浴びせる」 — quát tháo. Văn viết; nói thường: 怒鳴り声.

Ví dụ

  1. 会場に怒声が飛び交った。

    Tiếng quát tháo vang khắp hội trường.

  2. 監督は選手に怒声を浴びせた。

    Huấn luyện viên quát tháo cầu thủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép