TanroDictionary Sổ từ

怪 かい

QUÁI

Nhật
0

怪 (かい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: điều bí ẩn, điều kỳ lạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều bí ẩn, điều kỳ lạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mystery; wonderdanh từJMdict
  2. mysteriouschữ HánWiktionary
  3. strange; suspiciousaffixWiktionary
  4. mysterious; wonderfulaffixWiktionary
  5. extraordinary; unusualaffixWiktionary
  6. strangenessdanh từWiktionary

Cách dùng

"Điều bí ẩn, kỳ lạ" (văn viết, tiêu đề): 「~の怪」 — bí ẩn về ~; thường gặp trong ghép: 怪物, 怪談, 怪しい.

Ví dụ

  1. 「消えた乗客の怪」という記事を読んだ。

    Tôi đọc bài báo "Bí ẩn hành khách biến mất".

  2. それは学校の七不思議の怪とされた。

    Chuyện đó được coi là một trong bảy điều kỳ bí của trường.