TanroDictionary Sổ từ

恐竜 きょうりゅう

KHỦNG LONG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khủng longdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dinosaurdanh từ
  2. a dinosaur (animal of the clade Dinosauria)danh từ

Cách dùng

"Khủng long": 「恐竜の化石」 — hóa thạch khủng long; 「恐竜博物館」 — bảo tàng khủng long (Fukui nổi tiếng).

Ví dụ

  1. 息子は恐竜が大好きだ。

    Con trai tôi rất thích khủng long.

  2. 博物館で恐竜の化石を見た。

    Tôi đã xem hóa thạch khủng long ở bảo tàng.

  3. 小形のトラコドン型恐龍は深い寧ろ廣く短い前額部に於て多分急な頭骨を具ふ。

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép