TanroDictionary Sổ từ
恐

Chữ Hán 恐 KHỦNG, KHÚNG

Âm On
キョウ
Âm Kun
おそ.れる、おそ.る、おそ.ろしい、こわ.い、こわ.がる
Nghĩa (Anh)
fear; dread; awe
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 恐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 恐 13 từ