恕
はかるNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
恕
THỨ
On: ジョ、ショ
Kun: ゆる.す
excuse; tolerate; forgive
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗