TanroDictionary Sổ từ

恕 じょ

THỨ

Nhật
0

恕 (じょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự cảm thông, lòng vị tha.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cảm thông, lòng vị thadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. consideration; sympathy; compassiondanh từJMdict

Cách dùng

"Lòng vị tha" (じょ): khái niệm Nho giáo, 「忠恕」 — trung thứ. Rất trang trọng; trong thư: 「ご寛恕ください」 — xin rộng lòng tha thứ.

Ví dụ

  1. 孔子は恕を大切にした。

    Khổng Tử coi trọng chữ "thứ".

  2. 不行き届きの点はご寛恕ください。

    Mong ngài rộng lòng bỏ qua những thiếu sót.

Cách đọc khác của 「恕」

恕

はかる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

恕
THỨ On: ジョ、ショ Kun: ゆる.す excuse; tolerate; forgive 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗