Nghĩa tiếng Việt
- sự xấu hổ, nỗi nhục, điều ô nhụcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shame; embarrassment; disgracedanh từJMdict
- shamechữ HánWiktionary
- embarrassmentchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Sự xấu hổ, nỗi nhục": 「恥をかく」 — bị bẽ mặt; 「恥を知れ」 — biết xấu hổ đi!; 「恥ずかしい」 — xấu hổ, ngượng. 恥 nặng hơn ngượng ngùng thông thường, gắn với danh dự, thể diện.
Ví dụ
-
人前で間違えて恥をかいた。
Tôi bị bẽ mặt vì nói sai trước mọi người.
-
聞くは一時の恥、聞かぬは一生の恥。
Hỏi thì xấu hổ một lúc, không hỏi thì xấu hổ cả đời.
-
恥の多い生涯を送って来ました。
I have lived a greatly shameful life.