TanroDictionary Sổ từ

恥 はじ

SỈ

Nhật Thông dụng
0

恥 (はじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự xấu hổ, nỗi nhục, điều ô nhục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xấu hổ, nỗi nhục, điều ô nhụcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shame; embarrassment; disgracedanh từJMdict
  2. shamechữ HánWiktionary
  3. embarrassmentchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Sự xấu hổ, nỗi nhục": 「恥をかく」 — bị bẽ mặt; 「恥を知れ」 — biết xấu hổ đi!; 「恥ずかしい」 — xấu hổ, ngượng. 恥 nặng hơn ngượng ngùng thông thường, gắn với danh dự, thể diện.

Ví dụ

  1. 人前で間違えて恥をかいた。

    Tôi bị bẽ mặt vì nói sai trước mọi người.

  2. 聞くは一時の恥、聞かぬは一生の恥。

    Hỏi thì xấu hổ một lúc, không hỏi thì xấu hổ cả đời.

  3. 恥の多い生涯を送って来ました。

    I have lived a greatly shameful life.