Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 恥 10 từ
- 恥はじsự xấu hổ, nỗi nhục, điều ô nhục
- 無恥むちvô liêm sỉ
- 恥じるはじるxấu hổ, hổ thẹn
- 恥さらしはじさらしsự ô nhục, nỗi nhục
- 恥知らずはじしらずvô liêm sỉ, kẻ trơ trẽn
- 恥ずかしいはずかしいxấu hổ, ngượng ngùng, mắc cỡ
- 恥辱ちじょくsự sỉ nhục, nhục nhã
- 羞恥しゅうちsự xấu hổ, e thẹn
- 恥じらいはじらいsự e thẹn, ngượng ngùng
- 恥じらうはじらうe thẹn, ngượng ngùng, đỏ mặt
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm