息抜き
いきぬきするNghĩa tiếng Anh
- động từ to take a breather, to take a break
Chữ Hán trong từ
息
TỨC
On: ソク
Kun: いき
breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
抜
BẠT
On: バツ、ハツ、ハイ
Kun: ぬ.く、-ぬ.く、ぬ.き、ぬ.ける、ぬ.かす、ぬ.かる
slip out; extract; pull out; pilfer; quote; remove; omit
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗