TanroDictionary Sổ từ

息抜き いきぬき

TỨC BẠT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nghỉ xả hơi, thư giãndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. lỗ thông hơidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. taking a breather; relaxation; restdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. vent; ventilation openingdanh từ
  3. a breather, a breakdanh từ

Cách dùng

"Nghỉ xả hơi, thư giãn": 「息抜きをする」 — xả hơi; 「息抜きに散歩する」 — đi dạo để thư giãn.

Ví dụ

  1. 勉強の息抜きにコーヒーを飲んだ。

    Tôi uống cà phê để xả hơi khi học.

  2. たまには息抜きも必要だ。

    Thỉnh thoảng cũng cần thư giãn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「息抜き」

息抜き

いきぬきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to take a breather, to take a break

Chữ Hán trong từ

息
TỨC On: ソク Kun: いき breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
抜
BẠT On: バツ、ハツ、ハイ Kun: ぬ.く、-ぬ.く、ぬ.き、ぬ.ける、ぬ.かす、ぬ.かる slip out; extract; pull out; pilfer; quote; remove; omit 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗