TanroDictionary Sổ từ
抜

Chữ Hán 抜 BẠT

Âm On
バツ、ハツ、ハイ
Âm Kun
ぬ.く、-ぬ.く、ぬ.き、ぬ.ける、ぬ.かす、ぬ.かる
Nghĩa (Anh)
slip out; extract; pull out; pilfer; quote; remove; omit
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 抜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 抜 40 từ