Nghĩa tiếng Việt
- xấu, tồi, không tốttính từ い
- kém (chất lượng), không đủtính từ い
- độc ác, có tộitính từ い
- xấu xítính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- bad; poor; undesirabletính từ い
- poor (quality); inferior; insufficienttính từ い
- evil; sinfultính từ い
- ugly; not beautifultính từ い
- at fault; to blame; in the wrongtính từ い
- bad (at doing something)tính từ い
- unprofitable; unbeneficialtính từ い
- sorry; (my) bad; unforgivablethán từ · tính từ い
Cách dùng
"Xấu, tồi, không tốt": 「体に悪い」 — có hại cho sức khoẻ; 「気分が悪い」 — thấy khó chịu; 「頭が悪い」 — kém thông minh; 「悪いけど」 — xin lỗi nhưng... (nhờ vả thân mật). 「悪いね」 cũng dùng để cảm ơn/xin lỗi nhẹ. Ngoại hình xấu thường dùng 醜い/不細工 hơn.
Ví dụ
-
タバコは体に悪い。
Thuốc lá có hại cho sức khoẻ.
-
悪いけど、ちょっと手伝ってくれる?
Xin lỗi nhé, giúp mình một chút được không?
-
悪い人
bad person
-
上にも下にも頭がある、気持ち悪いヤツ。口からはレーザーを吐く。
A monstrosity with two heads both above and below. It shoots lasers out of its mouth.
-
青白い肌をした、気味の悪い正体不明のモンスター。
A fearsome, strange monster with pale bluish skin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép