TanroDictionary Sổ từ

悪い わるい

ÁC

Nhật Thông dụng
1

Nghĩa tiếng Việt

  1. xấu, tồi, không tốttính từ い
  2. kém (chất lượng), không đủtính từ い
  3. độc ác, có tộitính từ い
  4. xấu xítính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. bad; poor; undesirabletính từ い
  2. poor (quality); inferior; insufficienttính từ い
  3. evil; sinfultính từ い
  4. ugly; not beautifultính từ い
  5. at fault; to blame; in the wrongtính từ い
  6. bad (at doing something)tính từ い
  7. unprofitable; unbeneficialtính từ い
  8. sorry; (my) bad; unforgivablethán từ · tính từ い

Cách dùng

"Xấu, tồi, không tốt": 「体に悪い」 — có hại cho sức khoẻ; 「気分が悪い」 — thấy khó chịu; 「頭が悪い」 — kém thông minh; 「悪いけど」 — xin lỗi nhưng... (nhờ vả thân mật). 「悪いね」 cũng dùng để cảm ơn/xin lỗi nhẹ. Ngoại hình xấu thường dùng 醜い/不細工 hơn.

Ví dụ

  1. タバコは体に悪い。

    Thuốc lá có hại cho sức khoẻ.

  2. 悪いけど、ちょっと手伝ってくれる?

    Xin lỗi nhé, giúp mình một chút được không?

  3. 悪い人

    bad person

  4. 上にも下にも頭がある、気持ち悪いヤツ。口からはレーザーを吐く。

    A monstrosity with two heads both above and below. It shoots lasers out of its mouth.

  5. 青白い肌をした、気味の悪い正体不明のモンスター。

    A fearsome, strange monster with pale bluish skin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép