TanroDictionary Sổ từ

悪事 あくじ

ÁC SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc ác, việc xấu, tội ácdanh từ
  2. tai hoạ, điều bất hạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. evil deed; wrongdoing; crime; vicedanh từ
  2. misfortune; calamitydanh từ
  3. evildoing (evil or wicked act)danh từ

Cách dùng

"Việc ác, tội ác": 「悪事を働く」 — làm điều ác; 「悪事がばれる」 — việc xấu bị lộ. Thành ngữ: 「悪事千里を走る」 — tiếng xấu đồn xa.

Ví dụ

  1. 彼の悪事はついに明るみに出た。

    Việc xấu của hắn cuối cùng cũng bị phơi bày.

  2. 悪事を働けば必ず報いがある。

    Làm điều ác ắt sẽ bị quả báo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép