Nghĩa tiếng Việt
- việc ác, việc xấu, tội ácdanh từ
- tai hoạ, điều bất hạnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- evil deed; wrongdoing; crime; vicedanh từ
- misfortune; calamitydanh từ
- evildoing (evil or wicked act)danh từ
Cách dùng
"Việc ác, tội ác": 「悪事を働く」 — làm điều ác; 「悪事がばれる」 — việc xấu bị lộ. Thành ngữ: 「悪事千里を走る」 — tiếng xấu đồn xa.
Ví dụ
-
彼の悪事はついに明るみに出た。
Việc xấu của hắn cuối cùng cũng bị phơi bày.
-
悪事を働けば必ず報いがある。
Làm điều ác ắt sẽ bị quả báo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép