TanroDictionary Sổ từ

悪人 あくにん

ÁC NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ xấu, kẻ ác, người gian ácdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bad person; villain; scoundrel; wrongdoer; wicked persondanh từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép