Nghĩa tiếng Việt
- số phận bi thảm, vận rủidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sad fate; tragic doom; ill fatedanh từ
Cách dùng
"Số phận bi thảm, vận rủi": 「悲運の英雄」 — người anh hùng bạc mệnh; 「悲運に見舞われる」 — gặp vận rủi. Văn viết.
Ví dụ
-
源義経は悲運の英雄として知られる。
Minamoto no Yoshitsune được biết đến là vị anh hùng bạc mệnh.
-
一家は相次ぐ悲運に見舞われた。
Gia đình đó liên tiếp gặp vận rủi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép