TanroDictionary Sổ từ

悲運 ひうん

BI VẬN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số phận bi thảm, vận rủidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sad fate; tragic doom; ill fatedanh từ

Cách dùng

"Số phận bi thảm, vận rủi": 「悲運の英雄」 — người anh hùng bạc mệnh; 「悲運に見舞われる」 — gặp vận rủi. Văn viết.

Ví dụ

  1. 源義経は悲運の英雄として知られる。

    Minamoto no Yoshitsune được biết đến là vị anh hùng bạc mệnh.

  2. 一家は相次ぐ悲運に見舞われた。

    Gia đình đó liên tiếp gặp vận rủi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép