運
Chữ Hán 運 VẬN
- Âm On
- ウン
- Âm Kun
- はこ.ぶ
- Nghĩa (Anh)
- carry; luck; destiny; fate; lot; transport; progress; advance
- Số nét
- 12
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 運 40 từ
- 運うんvận may, số phận, vận mệnh
- 不運ふうんsự bất hạnh, xui xẻo
- 幸運こううんmay mắn, vận may
- 運ぶはこぶmang, chở, vận chuyển
- 運休うんきゅうsự tạm ngừng chạy, huỷ chuyến
- 運動うんどうtập thể dục, vận động, thể thao
- 運命うんめいvận mệnh, số phận
- 運営うんえいsự điều hành, quản lý, vận hành
- 運搬うんぱんsự vận chuyển, chuyên chở
- 運河うんがkênh đào
- 運用うんようsự vận dụng, sử dụng, quản lý
- 運行うんこうsự vận hành, chạy tuyến
- 運賃うんちんgiá vé
- 運転うんてんsự vận hành, chạy
- 運輸うんゆvận tải
- 運送うんそうsự vận chuyển hàng hoá
- 運動会うんどうかいhội thao, ngày hội thể thao
- 運動場うんどうじょうsân vận động, sân chơi
- 運良くうんよくmay mắn thay
- 運転士うんてんしtài xế, người lái
- 運転手うんてんしゅtài xế, người lái xe
- 命運めいうんsố phận, vận mệnh
- 機運きうんthời cơ, thời điểm thích hợp
- 海運かいうんvận tải biển, hàng hải
- 運びはこびtiến độ, bước, giai đoạn; sự vận chuyển
- 運航うんこうsự vận hành tuyến, chuyến bay, chuyến tàu
- 運輸省うんゆしょうBộ Giao thông Vận tải
- 労働運動ろうどううんどうphong trào lao động
- 社会運動しゃかいうんどうphong trào xã hội
- 運動不足うんどうぶそくthiếu vận động
- 運転免許うんてんめんきょbằng lái xe
- 選挙運動せんきょうんどうvận động tranh cử
- 議院運営委員会ぎいんうんえいいいんかいỦy ban Điều hành Nghị viện
- 悲運ひうんsố phận bi thảm, vận rủi
- 社運しゃうんvận mệnh công ty
- 運勢うんせいvận mệnh, vận may
- 開運かいうんvận may tốt lên
- 陸運りくうんvận tải đường bộ
- 海運業かいうんぎょうngành vận tải biển
- 試運転しうんてんchạy thử