TanroDictionary Sổ từ
運

Chữ Hán 運 VẬN

Âm On
ウン
Âm Kun
はこ.ぶ
Nghĩa (Anh)
carry; luck; destiny; fate; lot; transport; progress; advance
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 運 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 運 40 từ