情人
じょうにんNghĩa tiếng Anh
- danh từ lover
Chữ Hán trong từ
情
TÌNH
On: ジョウ、セイ
Kun: なさ.け
feelings; emotion; passion; sympathy; circumstances; facts
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人