TanroDictionary Sổ từ

情人 じょうじん

TÌNH NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. lover; sweetheart; mistressdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「情人」

情人

じょうにん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ lover

Chữ Hán trong từ

情
TÌNH On: ジョウ、セイ Kun: なさ.け feelings; emotion; passion; sympathy; circumstances; facts 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

情人

なさけびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ sweetheart

Chữ Hán trong từ

情
TÌNH On: ジョウ、セイ Kun: なさ.け feelings; emotion; passion; sympathy; circumstances; facts 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗