TanroDictionary Sổ từ

情報 じょうほう

TÌNH BÁO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông tin, tin tức; tình báodanh từ
  2. dữ liệudanh từ
  3. tin học (môn học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. information; news; report; intelligencedanh từ
  2. information (data contained in characters, signals, code, etc.)danh từ
  3. informatics (as a subject)danh từ
  4. gossipdanh từ

Cách dùng

"Thông tin". 「情報を集める」 — thu thập thông tin; 個人情報 — thông tin cá nhân. Môn tin học ở trường Nhật cũng gọi là 情報.

Ví dụ

  1. インターネットで情報を調べました。

    Tôi đã tra thông tin trên mạng.

  2. 個人情報の取り扱いに注意してください。

    Hãy cẩn thận khi xử lý thông tin cá nhân.

  3. 貴重な情報を得る

    pick up valuable information

  4. 情報量が多い

    there is a lot to process / take in

  5. 電子空間で見つけた新種。その情報量は少ない。

    A new species found in electronic space. There’s not much information on it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép