Nghĩa tiếng Việt
- thông tin, tin tức; tình báodanh từ
- dữ liệudanh từ
- tin học (môn học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- information; news; report; intelligencedanh từ
- information (data contained in characters, signals, code, etc.)danh từ
- informatics (as a subject)danh từ
- gossipdanh từ
Cách dùng
"Thông tin". 「情報を集める」 — thu thập thông tin; 個人情報 — thông tin cá nhân. Môn tin học ở trường Nhật cũng gọi là 情報.
Ví dụ
-
インターネットで情報を調べました。
Tôi đã tra thông tin trên mạng.
-
個人情報の取り扱いに注意してください。
Hãy cẩn thận khi xử lý thông tin cá nhân.
-
貴重な情報を得る
pick up valuable information
-
情報量が多い
there is a lot to process / take in
-
電子空間で見つけた新種。その情報量は少ない。
A new species found in electronic space. There’s not much information on it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép