想定
そうていするNghĩa tiếng Anh
- động từ to assume, to suppose
Ví dụ
- お客様のニーズを想定するto anticipate the client's needs
Chữ Hán trong từ
想
TƯỞNG
On: ソウ、ソ
Kun: おも.う
idea; thought; conception; think
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
定
ĐỊNH, ĐÍNH
On: テイ、ジョウ
Kun: さだ.める、さだ.まる、さだ.か
determine; fix; establish; decide
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗