TanroDictionary Sổ từ

想定 そうてい

TƯỞNG ĐỊNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giả thuyết, giả định, dự tính, dự đoándanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hypothesis; supposition; assumption; expectation; anticipationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Giả định, dự tính trước": 「想定外」 — ngoài dự tính; 「〜を想定する」 — giả định ~; 「想定内」 — trong dự tính; 「最悪の事態を想定する」 — tính đến tình huống xấu nhất. Rất hay dùng trong công việc. Khác 仮定 (giả thiết logic).

Ví dụ

  1. それは想定外の結果だった。

    Đó là kết quả ngoài dự tính.

  2. 地震を想定して避難訓練を行う。

    Tiến hành diễn tập sơ tán với giả định có động đất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「想定」

想定

そうていする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to assume, to suppose

Ví dụ

  • お客様のニーズを想定するto anticipate the client's needs

Chữ Hán trong từ

想
TƯỞNG On: ソウ、ソ Kun: おも.う idea; thought; conception; think 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
定
ĐỊNH, ĐÍNH On: テイ、ジョウ Kun: さだ.める、さだ.まる、さだ.か determine; fix; establish; decide 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗