愛
まなNghĩa tiếng Việt
- tiền tố yêu dấu, thân yêu
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố beloved; dear JMdict
- tiền tố before a common noun, expresses a sense of admiration or value: good, genuine; compare English the real deal Wiktionary
- tiền tố before a noun describing a person, expresses praise or fondness: dear, beloved Wiktionary
- danh từ something dear or loved Wiktionary
- tên riêng a female given name Wiktionary
Cách dùng
Tiền tố まな- "yêu dấu": 「愛娘」 — con gái cưng; 「愛弟子」 — học trò cưng. Chỉ dùng trong vài từ ghép.
Từ gần nghĩa: 最愛
Ví dụ
- 彼は愛娘の結婚式で泣いた。Ông ấy khóc trong đám cưới con gái cưng.
- 師匠は愛弟子に技を伝えた。Sư phụ truyền nghề cho học trò cưng.
Chữ Hán trong từ
愛
ÁI
On: アイ
Kun: いと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな
love; affection; favourite
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗