Nghĩa tiếng Việt
- dục vọng, ái dụcdanh từ
- sự quyến luyến (gia đình, người khác giới)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- passion; sexual desire; lustdanh từ
- attachment (esp. to one's family or a member of the opposite sex)danh từ
Cách dùng
"Ái dục, dục vọng": 「愛欲におぼれる」 — đắm chìm trong ái dục. Văn chương, Phật giáo.
Ví dụ
-
愛欲に溺れて身を滅ぼした。
Đắm chìm trong ái dục mà tự hủy hoại.
-
この小説は人間の愛欲を描いている。
Tiểu thuyết này miêu tả dục vọng con người.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép