TanroDictionary Sổ từ

愛欲 あいよく

ÁI DỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dục vọng, ái dụcdanh từ
  2. sự quyến luyến (gia đình, người khác giới)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. passion; sexual desire; lustdanh từ
  2. attachment (esp. to one's family or a member of the opposite sex)danh từ

Cách dùng

"Ái dục, dục vọng": 「愛欲におぼれる」 — đắm chìm trong ái dục. Văn chương, Phật giáo.

Ví dụ

  1. 愛欲に溺れて身を滅ぼした。

    Đắm chìm trong ái dục mà tự hủy hoại.

  2. この小説は人間の愛欲を描いている。

    Tiểu thuyết này miêu tả dục vọng con người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép