TanroDictionary Sổ từ

愛読 あいどく

ÁI ĐỘC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thích đọc, đọc say mê (sách, báo yêu thích)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reading with pleasuredanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. loving to readdanh từ

Cách dùng

"Thích đọc, đọc say mê": 「愛読書」 — cuốn sách yêu thích; 「愛読者」 — độc giả trung thành; 「〜を愛読する」.

Ví dụ

  1. 私の愛読書は夏目漱石の『こころ』です。

    Cuốn sách tôi yêu thích là 'Kokoro' của Natsume Soseki.

  2. 父は毎朝この新聞を愛読している。

    Bố tôi sáng nào cũng chăm chú đọc tờ báo này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「愛読」

愛読

あいどくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ love to read

Chữ Hán trong từ

愛
ÁI On: アイ Kun: いと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな love; affection; favourite 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
読
ĐẬU, ĐỘC On: ドク、トク、トウ Kun: よ.む、-よ.み read 14 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗