愛読
あいどくするNghĩa tiếng Anh
- động từ love to read
Chữ Hán trong từ
愛
ÁI
On: アイ
Kun: いと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな
love; affection; favourite
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
読
ĐẬU, ĐỘC
On: ドク、トク、トウ
Kun: よ.む、-よ.み
read
14 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗