TanroDictionary Sổ từ
読

Chữ Hán 読 ĐẬU, ĐỘC

Âm On
ドク、トク、トウ
Âm Kun
よ.む、-よ.み
Nghĩa (Anh)
read
Số nét
14
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 読 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 読 40 từ