慢心
まんしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be conceited
Chữ Hán trong từ
慢
心
TÂM
On: シン
Kun: こころ、-ごころ
heart; mind; spirit; heart radical (no. 61)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗