TanroDictionary Sổ từ

慢心 まんしん

MẠN TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự mãn, kiêu ngạodanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-conceit; pridedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. conceit, pridedanh từ

Cách dùng

"Tự mãn, kiêu căng": 「慢心する」; 「慢心は禁物だ」 — tối kỵ tự mãn. Hay dùng khi răn mình sau thành công.

Ví dụ

  1. 一度勝ったからといって慢心してはいけない。

    Đừng tự mãn chỉ vì thắng một lần.

  2. 慢心が敗因だった。

    Tự mãn là nguyên nhân thất bại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「慢心」

慢心

まんしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be conceited

Chữ Hán trong từ

慢
MẠN On: マン Kun: – ridicule; laziness 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗