TanroDictionary Sổ từ
懐

Chữ Hán 懐 HOÀI

Âm On
カイ、エ
Âm Kun
ふところ、なつ.かしい、なつ.かしむ、なつ.く、なつ.ける、なず.ける、いだ.く、おも.う
Nghĩa (Anh)
feelings; heart; yearn; miss someone; become attached to; bosom; breast; pocket
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 懐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 懐 12 từ