我人
わひとNghĩa tiếng Anh
- đại từ you
Chữ Hán trong từ
我
NGÃ
On: ガ
Kun: われ、わ、わ.が-、わが-
ego; I; selfish; our; oneself
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人