TanroDictionary Sổ từ

我人 われひと

NGÃ NHÂN

Nhật
0

Cách đọc khác của 「我人」

我人

わひと

Nghĩa tiếng Anh

  1. đại từ you

Chữ Hán trong từ

我
NGÃ On: ガ Kun: われ、わ、わ.が-、わが- ego; I; selfish; our; oneself 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗