我
Chữ Hán 我 NGÃ
- Âm On
- ガ
- Âm Kun
- われ、わ、わ.が-、わが-
- Nghĩa (Anh)
- ego; I; selfish; our; oneself
- Số nét
- 7
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 我 16 từ
- 我われtôi, ta
- 怪我けがvết thương, chấn thương
- 我々われわれchúng tôi, chúng ta
- 我がわがcủa tôi, của chúng ta
- 我儘わがままích kỷ, ngang bướng
- 我慢がまんsự chịu đựng, nhẫn nại, cố gắng nhịn
- 自我じがbản ngã
- 我が家わがやnhà mình, gia đình mình
- 我らわれらchúng tôi, chúng ta
- 我流がりゅうcách làm tự học, kiểu riêng của mình
- 我輩わがはいta, tôi
- 無我むがvô ngã, quên mình, xả thân
- 我が身わがみbản thân mình
- 我楽多ガラクタđồ đồng nát, đồ linh tinh vô dụng
- 我ながらわれながらdù tự mình nói ra, chính mình cũng
- 無我夢中むがむちゅうsay mê quên mình, mải mê