TanroDictionary Sổ từ
我

Chữ Hán 我 NGÃ

Âm On
ガ
Âm Kun
われ、わ、わ.が-、わが-
Nghĩa (Anh)
ego; I; selfish; our; oneself
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 我 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 我 16 từ