TanroDictionary Sổ từ

戦術 せんじゅつ

CHIẾN THUẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến thuậtdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tacticsdanh từ · trợ từ
  2. tactic, tacticsdanh từ

Cách dùng

"Chiến thuật" (cách đánh trong từng trận, ngắn hạn): 「戦術を立てる」 — lập chiến thuật; 「戦術を変える」 — thay đổi chiến thuật; 「戦術的」 — mang tính chiến thuật. Khác 戦略 (chiến lược, tầm dài hạn).

Ví dụ

  1. 監督は後半から戦術を変えた。

    Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật từ hiệp hai.

  2. 相手の戦術を研究した。

    Đã nghiên cứu chiến thuật của đối thủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép