Nghĩa tiếng Việt
- chiến thuậtdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- tacticsdanh từ · trợ từ
- tactic, tacticsdanh từ
Cách dùng
"Chiến thuật" (cách đánh trong từng trận, ngắn hạn): 「戦術を立てる」 — lập chiến thuật; 「戦術を変える」 — thay đổi chiến thuật; 「戦術的」 — mang tính chiến thuật. Khác 戦略 (chiến lược, tầm dài hạn).
Ví dụ
-
監督は後半から戦術を変えた。
Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật từ hiệp hai.
-
相手の戦術を研究した。
Đã nghiên cứu chiến thuật của đối thủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép