TanroDictionary Sổ từ
戦

Chữ Hán 戦 KHUYẾT

Âm On
セン
Âm Kun
いくさ、たたか.う、おのの.く、そよ.ぐ、わなな.く
Nghĩa (Anh)
war; battle; match
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 戦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 戦 40 từ