Nghĩa tiếng Việt
- chi phí chiến tranhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- war expendituresdanh từ
Cách dùng
"Chi phí chiến tranh": 「戦費を調達する」 — huy động chi phí chiến tranh; 「莫大な戦費」 — chi phí chiến tranh khổng lồ. Từ dùng trong lịch sử, chính trị, báo chí.
Ví dụ
-
政府は戦費を調達するために増税した。
Chính phủ đã tăng thuế để huy động chi phí chiến tranh.
-
戦費が国の財政を圧迫した。
Chi phí chiến tranh đã gây sức ép lên tài chính quốc gia.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép