TanroDictionary Sổ từ

戦費 せんぴ

CHIẾN PHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi phí chiến tranhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. war expendituresdanh từ

Cách dùng

"Chi phí chiến tranh": 「戦費を調達する」 — huy động chi phí chiến tranh; 「莫大な戦費」 — chi phí chiến tranh khổng lồ. Từ dùng trong lịch sử, chính trị, báo chí.

Ví dụ

  1. 政府は戦費を調達するために増税した。

    Chính phủ đã tăng thuế để huy động chi phí chiến tranh.

  2. 戦費が国の財政を圧迫した。

    Chi phí chiến tranh đã gây sức ép lên tài chính quốc gia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép