TanroDictionary Sổ từ

所存 しょぞん

SỞ TỒN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý kiến, ý định, suy nghĩdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. opinion; intention; thoughtdanh từ

Cách dùng

"Ý định, suy nghĩ" (khiêm nhường, rất trang trọng): 「〜する所存です」 — tôi xin có ý định ~. Dùng trong phát biểu, thư thương mại.

Ví dụ

  1. 今後も努力を続ける所存です。

    Tôi xin tiếp tục nỗ lực từ nay về sau.

  2. 全力を尽くす所存でございます。

    Tôi xin dốc hết sức mình.

  3. いかなる所存か分からない

    have no idea of his intention

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép