Nghĩa tiếng Việt
- ý kiến, ý định, suy nghĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- opinion; intention; thoughtdanh từ
Cách dùng
"Ý định, suy nghĩ" (khiêm nhường, rất trang trọng): 「〜する所存です」 — tôi xin có ý định ~. Dùng trong phát biểu, thư thương mại.
Ví dụ
-
今後も努力を続ける所存です。
Tôi xin tiếp tục nỗ lực từ nay về sau.
-
全力を尽くす所存でございます。
Tôi xin dốc hết sức mình.
-
いかなる所存か分からない
have no idea of his intention
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép