戸
こNghĩa tiếng Việt
- trợ số từ đơn vị đếm nhà, hộ gia đình, căn hộ
Nghĩa tiếng Anh
- trợ số từ counter for houses, households, apartments, etc. JMdict
- danh từ houses; apartments Wiktionary
- danh từ door Wiktionary
- danh từ The smallest administrative division under the ritsuryō system of governance. Wiktionary
- trợ số từ house; apartment Wiktionary
- trợ số từ household; family Wiktionary
Cách dùng
"Hộ, căn" (こ) — đơn vị đếm hộ gia đình, căn nhà: 「三百戸」 — ba trăm hộ; 「一戸建て」 — nhà riêng; 「戸数」. Đọc と: cánh cửa (戸を閉める).
Ví dụ
- この団地には五百戸が住んでいる。Khu nhà này có năm trăm hộ sinh sống.
- 将来は一戸建てに住みたい。Sau này tôi muốn sống ở nhà riêng.
- 二階建て4戸の共同住宅two-storey apartment building with four units
Chữ Hán trong từ
戸
HỘ, HỌ
On: コ
Kun: と
door; counter for houses; door radical (no. 63)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗