TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 戸 – cửa (kiểu Nhật); cửa chớp; (cổ) cửa vào nhà

戸 と

HỘ

Nhật Thông dụng
0

戸 (と) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cửa (kiểu Nhật); cửa chớp; (cổ) cửa vào nhà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa (kiểu Nhật)danh từ
  2. cửa chớpdanh từ
  3. (cổ) cửa vào nhàdanh từ
  4. (cổ) eo biển hẹpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. door (esp. Japanese-style)danh từJMdict
  2. shutter; window shutterdanh từJMdict
  3. entrance (to a home)danh từJMdict
  4. narrowsdanh từJMdict
  5. doorchữ HánWiktionary
  6. door; a plate placed on doorwaydanh từWiktionary

Cách dùng

"Cửa" (đọc と, nhất là cửa kéo kiểu Nhật): 「戸を開ける・閉める」 — mở / đóng cửa; 「雨戸」 — cửa chớp; 「戸締まり」 — khóa cửa nẻo. Cửa nói chung hiện nay hay dùng ドア.

Ví dụ

  1. 寒いから戸を閉めてください。

    Lạnh quá, đóng cửa lại giúp tôi.

  2. 寝る前に戸締まりを確認した。

    Trước khi ngủ tôi kiểm tra cửa nẻo.

Cách đọc khác của 「戸」

戸

こ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ đơn vị đếm nhà, hộ gia đình, căn hộ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for houses, households, apartments, etc. JMdict
  2. danh từ houses; apartments Wiktionary
  3. danh từ door Wiktionary
  4. danh từ The smallest administrative division under the ritsuryō system of governance. Wiktionary
  5. trợ số từ house; apartment Wiktionary
  6. trợ số từ household; family Wiktionary

Cách dùng

"Hộ, căn" (こ) — đơn vị đếm hộ gia đình, căn nhà: 「三百戸」 — ba trăm hộ; 「一戸建て」 — nhà riêng; 「戸数」. Đọc と: cánh cửa (戸を閉める).

Từ gần nghĩa: 軒世帯

Ví dụ

  • この団地には五百戸が住んでいる。Khu nhà này có năm trăm hộ sinh sống.
  • 将来は一戸建てに住みたい。Sau này tôi muốn sống ở nhà riêng.
  • 二階建て4戸の共同住宅two-storey apartment building with four units

Chữ Hán trong từ

戸
HỘ, HỌ On: コ Kun: と door; counter for houses; door radical (no. 63) 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

戸

へ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ household, house, home Wiktionary

Chữ Hán trong từ

戸
HỘ, HỌ On: コ Kun: と door; counter for houses; door radical (no. 63) 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗