Nghĩa tiếng Việt
- tài trí, sự lanh lợidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wisdomdanh từ
- wisdom, clevernessdanh từ
- talentdanh từ
Cách dùng
"Tài trí, sự lanh lợi": 「才気あふれる」 — tài hoa tràn đầy; 「才気煥発」 — tài trí xuất chúng. Văn viết.
Ví dụ
-
彼は才気あふれる若手作家だ。
Anh ấy là nhà văn trẻ đầy tài hoa.
-
彼女の才気煥発な話しぶりに皆が感心した。
Mọi người thán phục cách nói chuyện lanh lợi của cô ấy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép